On 00:31 by Unknown No comments
| Brand | Code |
| MITSUBISHI | * MELSEC FX2N-48MR - 001 * FX2N - 16EYT |
| MITSUBISHI | * MELSEC FX2N-48MT - 001 TRANSISTOR UNIT * FX2N - 2AD * FX2N - 16EYR |
| China | IN: 380V AC Out: 220V AC |
| TENGEN | BK-100 IN PUT ; 220V AC OUT PUT; 24V AC |
| Schneider | Telemecanique LC1 - D50…C Ith: 80A Ui :690V, 200/230V |
| Schneider | Telemecanique LR2 D3357C (37…50A) |
| China | TAYEE (loai 3 nót bÊm + 1dõng khÈn) |
| China | TAYEE Loại (20x25 cm) |
| China | TAYEE Loại (10x30 cm) |
| China | TAYEE Loại (10x10 cm) |
| ABB | A16-30-10 |
| D-MAX | DVR-32 Kªnh |
| Panasonic | Model ; WV- CP474/CH Power ; 12VDC, 480mA 24VAC, 50Hz - 4,5W Video out ; 1V[p-p] 75Ω |
| ABB | ACS510 - 01 - 038A - 4 input: U1 ; 3 - 380…480V I1 ; 38 A T1 ; 48 … 63 Hz Output ; U2 ; 3 - 0 …U1 V I2N ; 38A T2 ; 0 … 500 Hz Motor ; 18,5 Kw |
| Lanc | LC 0401TD SN 6225 |
| China | 200BA Vibration Conditioner 4-20mA ; 24VDC |
| Germany | VBBC3 0,05t Emax = 0,05t, Emin = 0kg Elim = 0,075t Vmin = 0,009℅ Cn = 2mVN 30658102 |
| Simens | 7MF4433-1EA02-2AC6Z DC10,5-45V out 4-20mA Measuring spao : 0,6 - 60 kKa Rated pressure : 16 MPa |
| HART | 4 - 20 Ma 10,5 - 42,4 VDC 0,062 MPa 2051CG2A221AB4M5DF 0 - 12 kPa |
| HART | 4 - 20 Ma 10,5 - 42,4 VDC 0,062 MPa 2051CG2A221AB4M5DF 0 - 8 kPa |
| HART | 4 - 20 Ma 10,5 - 42,4 VDC 0,062 MPa 2051CG2A221AB4M5DF -12 - 0 kPa |
| HYDAC | EN 837 - 1 0 - 400 bar |
| FUJI | PXR- 5 PXR5TEY1-8W000-C |
| OMRON | H3Y 0 - 60 SEC |
| OMRON | H3CR 0-12 SEC |
| China | §KJ - 410 EX 6.00 Nm 4 - 20 ma DC 220V, 50 HZ |
| China | PDS PDS 443H - 1DS2 - A1DA/G61 Q/CY 435-2008 16Mpa -25 … 25Kpa 0…2Kpa HART 4..20mAd.c. 24Vd.c. |
| China | PDS PDS 443H - 1ES2 - A1DA/G61 Q/CY 435-2008 16Mpa - 60… 60Kpa 0…10Kpa HART 4..20mAd.c. 24Vd.c. |
| China | KÌm theo h×nh ¶nh |
| ABB | SH204/C100 |
| ABB | MS325 (9...12.5A) |
| ABB | MS325 (16…25A) |
| SIMENS | 3TF52 - 210A |
| SIMENS | 3TF46 - 80A |
| Schneider | CL1 D1801 cuén hót 36vol AC TiÕp ®iÓm phô NC |
| ABB | CTX2 D2501 cuén hót 36vol AC TiÕp ®iÓm phô NC |
| SIMENS | 3TB44 |
| SIMENS | 3UA59 40 - 50 A |
| ABB | 25TADU 2,2 - 3,1 A |
| ABB | 25TADU 2,8 - 4 A |
| OMRON | H3BA 0 - 30 Sec |
| IDEC | RU4S - A220 |
| ABB | CR - U230 AC 2L |
| DELEXI | 4A(RT14, RT18, 10x38) |
| ABB | LH01 |
| ABB | SPU-A L05 |
| SINGAPORE | NBB1,5-8GM50-E2 |
| POTEK | CDR - 30X |
| HEFEI JINSHAN | PRODUCT: FCO - 461 TYPE: BW0812 POWER: DC 24V VERSION: RTU 9.0 |
| China | MT8110SA - 25 Ver ; 2.0 (1310nm - 25Km) |
| FESTO | DNC-40-125-PPV |
| FESTO | DNC-50-160-PPV |
| FESTO | DNC-40-125-PPV |
| FESTO | DSHA-32-30 |
| FESTO | DNC-40-125-PPV |
| FESTO | DNC-40-125-PPV |
| AIRITC | 4M310-8 |
| AIRITC | 4M310-10 |
| AIRITC | 4V310-8 |
| AIRITC | 4V310-10 |
| K250 - 8 - (122) | |
| FESTO | 4 x 0,7 5- BL |
| FESTO | 8 x 1,50 - BL |
| China | WZP 130 0- 1800°C |
| China | WZP 130 0- 1300 °C |
| China | WZP221 PT 100 -220 - 450°C |
| China | WZPK535 PT 100 0 - 450 °C |
| China | WZP330 PT100 0 - 650 ®é C |
| China | WZP321 PT100 -220 ... 500 °C |
| China | WRN - 330 Can K (0- 1200)°C |
| China | WRN - 330 Can K (0- 1200)°C |
| China | WRP - 330 Can S (0- 1300)°C |
| China | WRN - 330 Can K (0- 1100)°C |
| China | WRN - 330 Can K (0- 1000)°C |
| China | W2PM - 201 PT100, L=2 |
| China | Y2 - 100L1 - 4 2.2Kw, 5.2A, 1410V/p |
| China | Y2 - 100L2 - 4 3Kw, 6.7A, 1410V/p |
| China | Y160 15 KW - 1490r/min 380 V - 30A |
| China | Y2- 280S - 6 45KW - 980r/min 380 V - 86A |
| China | Y2-180M-4 18,5KW- 1470r/min 380V- 36,5A |
| China | Y2-315M -4 132KW - 1480r/min 380V - 240A |
| China | Y2 -250M - 4 55KW - 103A 380V - 1480r/min |
| China | Y2 -225S - 4 37KW - 69,9A 380V - 1475r/min |
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Search
Liên hệ
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA OTD
Địa chỉ: Số 163 Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng - Hà Nội.
Điện thoại: 0977.997.629 - 0246.292 8288
Skype: tinh.nk
E-mail: kinhdoanh.otd@gmail.com || kinhdoanh@otd.com.vn
Địa chỉ: Số 163 Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng - Hà Nội.
Điện thoại: 0977.997.629 - 0246.292 8288
Skype: tinh.nk
E-mail: kinhdoanh.otd@gmail.com || kinhdoanh@otd.com.vn
Popular Posts
-
Hydac 1288331 RFLD-W-1300-CAS-100-D-1.0-/-L24~RFLDW1300CAS100D1.0/L24 1288337 FMND-BH/HC-250-LDF-10-A-1.2~FMNDBH/HC250LDF10A1.2 1288...
-
Hydac 3535657 ZW-2SR06-01-AB-30-V~ZW2SR0601AB30V 3535659 ZW-2SR06-01-AAB-01-V~ZW2SR0601AAB01V 3535660 ZW-2SR06-01-AAB-04-V~ZW2SR0601AA...
-
Cảm biến WT18-3P420S10 đại lý WT18-3P420S10 | nhà phân phối WT18-3P420S10 | sick WLF18-3V430 WL18-3N430, WL18-3N430 WL18-3N630, WL18-3...
-
Cầu chì MIRO Tương đương Điện áp Dòng cắt RS77 A1-66C-TS 660 200~400 RS77A A0-66C-TS 660 80~160 RS77B A2-66C-TS 660 400~630 ...
-
Đại lý Carlo Gavazzi nhà phân phối Carlo Gavazzi Đại lý Carlo Gavazzi DPC01DM23 Đại lý Carlo Gavazzi DPC01DM69 Đại lý Carlo Gavazzi DPC0...
-
R160-04B R160-04A EK602B (FILTER ELEMENT for F602-12WJ) RH10-A3B 1/2" 10000l/m1-15bar(7) MHA-A5P R450-04I MHA-A2P 10204HN F20-04WG MA63...
-
STOGRA SM 87.3.18M7NB 电机 REXROTH r987132652 REXROTH MNR:R901202976 REXROTH R900314024 REXROTH MNR:R902451008 REXROTH MNR:R902489068 REX...
-
STT Mô tả thiết bị Đơn vị Số lượng Kiểu / loại Đặc tính kỹ thuật Nhà Sản xuất 1 Processor Board P...
-
STT Tên vật tư Mã sản phẩm 01 Phanh cho động cơ BACK STOP CLSD.F 721.E-40 VERZINKT RIGHT Spare Part suited fo...
0 nhận xét:
Đăng nhận xét