On 00:27 by Unknown No comments
| Loại PTĐ | Đặc trưng kỹ thuật và đo lường chính |
| Công tơ điện xoay chiều 3 pha, ký hiệu C114GR1, hãng Actarris Metering Systems - Indonesia SX | Điện áp (U): 3x230/400 V Dòng điện (I): 3x10(40) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 100 vòng/kWh Cấp chính xác: 1 |
| Công tơ điện tử 1 pha nhiều biểu giá, ký hiệu DDFS86, hãng Hangzhou Pax Hualong Electronic Technology - Trung Quốc SX | Điện áp (U): 230 V Dòng điện (I): 5(6) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 3 200 xung/kWh Cấp chính xác: 0,5 |
| Công tơ điện tử 1 pha nhiều biểu giá, ký hiệu DDFS86, hãng Hangzhou Pax Hualong Electronic Technology - Trung Quốc SX | Điện áp (U): 230 V Dòng điện (I): 40(100) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 800 xung/kWh Cấp chính xác: 1 |
| Công tơ điện tử 3 pha, ký hiệu DTS634, hãng Zhejiang Chint Instrument - Trung Quốc SX | Điện áp (U): 3x220/380 V Dòng điện (I): 3x30(100) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 160 xung/kWh Cấp chính xác: 1 |
| Công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá, ký hiệu ACE661B, nhãn hiệu ACTARIS, hãng ACTARIS - Pháp SX | Điện áp (U): 3x230/400 V Dòng điện (I): 3x5(6) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 10000 xung/kWh (tác dụng) 10000 xung/kVarh (phản kháng) Cấp chính xác: 0,5 S (tác dụng) 2,0 (phản kháng) |
| Công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá, ký hiệu ACE661D, nhãn hiệu ACTARIS, hãng ACTARIS - Pháp SX | Điện áp (U): 3x230/400 V Dòng điện (I): 3x40(100) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 1000 xung/kWh (tác dụng) 1000 xung/kVarh (phản kháng) Cấp chính xác: 1,0 (tác dụng) 2,0 (phản kháng) |
| Công tơ điện tử 1 pha kiểu DD862-4, hãng People - Trung Quốc SX | Điện áp (U): 220 V Dòng điện (I): 5(20) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 720 r/kWh Cấp chính xác: 2 |
| Công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá, ký hiệu ACE661B, hãng Actaris - Pháp SX | Điện áp (U): 3x230/400 V Dòng điện (I): 3x5(6) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 10000 xung/kWh (tác dụng) 10000 xung/kVarh (phản kháng) Cấp chính xác: 0,5 S (tác dụng) 2,0 (phản kháng) |
| Công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá, ký hiệu ACE661D, hãng Actaris - Pháp SX | Điện áp (U): 3x230/400 V Dòng điện (I): 3x40(100) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 1000 xung/kWh (tác dụng) 1000 xung/kVarh (phản kháng) Cấp chính xác: 1,0 (tác dụng) 2,0 (phản kháng) |
| Công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá, kiểu ZMG310CR4, nhãn hiệu Landis+Gyr, hãng Landis+Gyr - Thụy Sỹ SX | Điện áp (U): 3x220/380 ... 3x240/415 V Dòng điện (I): 3x10(40) A, 3x10(100) A, 3x20(60) A, 3x20(80) A, 3x40(100) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 1000 xung/kWh (tác dụng) 1000 xung/kVarh (phản kháng) Cấp chính xác: 1,0 (tác dụng) 2,0 (phản kháng) |
| Công tơ điện tử 1 pha kiểu DDS26D, nhãn hiệu Star của Shenzhen Star Instrument - Trung Quốc SX | Điện áp (U): 220 V Dòng điện (I): 20(80) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 1 600 xung/kWh Cấp chính xác: 1 |
| Công tơ điện tử 1 pha kiểu DDS26D, nhãn hiệu Star của Shenzhen Star Instrument - Trung Quốc SX | Điện áp (U): 220 V Dòng điện (I): 10(40) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 1 600 xung/kWh Cấp chính xác: 1 |
| Công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá, ký hiệu PB3KAAGHT-5, hiệu A1700, hãng Elster - Anh SX | Điện áp (U): 3x58/100...240/415 V Dòng điện (I): 3x1(1,2) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 0,04 kWh/xung (tác dụng) 0,04 Varh/xung (phản kháng) Cấp chính xác: 0,5 s (tác dụng) 2,0 (phản kháng) |
| Công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá, ký hiệu PB2FBAGHT-5, hiệu A1700, hãng Elster - Anh SX | Điện áp (U): 3x57,5...240 V Dòng điện (I): 2x5(6) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 0,2 kWh/xung (tác dụng) 0,2 Varh/xung (phản kháng) Cấp chính xác: 0,5 s (tác dụng) 2,0 (phản kháng) |
| Công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá, ký hiệu PB3KAAGHT-5, hiệu A1700, hãng Elster - Anh SX | Điện áp (U): 3x230/400 V Dòng điện (I): 3x20(60) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 2 kWh/xung (tác dụng) 2 Varh/xung (phản kháng) Cấp chính xác: 1 (tác dụng) 2,0 (phản kháng) |
| Công tơ điện xoay chiều kiểu cảm ứng 1 pha ký hiệu BF-96, hiệu OEIC của Oriental Electric Industry - Thái Lan SX | Điện áp (U): 230 V Dòng điện (I): 10(40) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 400 vòng/kWh Cấp chính xác: 2 |
| Công tơ điện xoay chiều kiểu cảm ứng 3 pha ký hiệu MH-96, hiệu OEIC của Oriental Electric Industry - Thái Lan SX | Điện áp (U): 3x230/400 V Dòng điện (I): 10-50 A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 60 vòng/kWh Cấp chính xác: 2 |
| Công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá, kiểu DTS27, nhãn hiệu Star, hãng Shenzhen - Trung Quốc SX | Điện áp (U): 3x220/380 V Dòng điện (I): 3x5(100) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 200 xung/kWh (tác dụng) 200 xung/kVarh (phản kháng) Cấp chính xác: 1 (tác dụng) 2 (phản kháng) |
| Công tơ điện tử 3 pha một biểu giá, kiểu DTS27, nhãn hiệu Star, hãng Shenzhen - Trung Quốc SX | Điện áp (U): 3x220/380 V Dòng điện (I): 3x10(100) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 400 xung/kWh Cấp chính xác: 1 (tác dụng) |
| Công tơ điện tử 3 pha một biểu giá, kiểu DTS27, nhãn hiệu Star, hãng Shenzhen - Trung Quốc SX | Điện áp (U): 3x220/380 V Dòng điện (I): 3x5(6) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 3 200 xung/kWh Cấp chính xác: 1 (tác dụng) |
| Công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá, hiệu A1700, kiểu PB3FAAGHT-5, hãng Elster - Anh SX | Điện áp (U): 3x58/100….240/415 V Dòng điện (I): 3x5(10) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 0,2 Wh/xung (tác dụng) 0,2 varh/xung (phản kháng) Cấp chính xác: 0,5s (tác dụng) 2 (phản kháng) |
| Công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá, hiệu A1700, kiểu PB3KAAGHT-5, hãng Elster - Anh SX | Điện áp (U): 3x58/100….240/415 V Dòng điện (I): 3x1(2) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 0,04 Wh/xung (tác dụng) 0,04 varh/xung (phản kháng) Cấp chính xác: 0,5s (tác dụng) 2 (phản kháng) |
| Công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá, hiệu A1700, kiểu PB2FBAGHT-5, hãng Elster - Anh SX | Điện áp (U): 3x100….415 V Dòng điện (I): 2x5(10) A Tần số (f): 50 Hz Hằng số công tơ: 0,2 Wh/xung (tác dụng) 0,2 varh/xung (phản kháng) Cấp chính xác: 0,5s (tác dụng) 2 (phản kháng) |
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Search
Liên hệ
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA OTD
Địa chỉ: Số 163 Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng - Hà Nội.
Điện thoại: 0977.997.629 - 0246.292 8288
Skype: tinh.nk
E-mail: kinhdoanh.otd@gmail.com || kinhdoanh@otd.com.vn
Địa chỉ: Số 163 Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng - Hà Nội.
Điện thoại: 0977.997.629 - 0246.292 8288
Skype: tinh.nk
E-mail: kinhdoanh.otd@gmail.com || kinhdoanh@otd.com.vn
Popular Posts
-
Hydac 1288331 RFLD-W-1300-CAS-100-D-1.0-/-L24~RFLDW1300CAS100D1.0/L24 1288337 FMND-BH/HC-250-LDF-10-A-1.2~FMNDBH/HC250LDF10A1.2 1288...
-
Hydac 3535657 ZW-2SR06-01-AB-30-V~ZW2SR0601AB30V 3535659 ZW-2SR06-01-AAB-01-V~ZW2SR0601AAB01V 3535660 ZW-2SR06-01-AAB-04-V~ZW2SR0601AA...
-
Cảm biến WT18-3P420S10 đại lý WT18-3P420S10 | nhà phân phối WT18-3P420S10 | sick WLF18-3V430 WL18-3N430, WL18-3N430 WL18-3N630, WL18-3...
-
Cầu chì MIRO Tương đương Điện áp Dòng cắt RS77 A1-66C-TS 660 200~400 RS77A A0-66C-TS 660 80~160 RS77B A2-66C-TS 660 400~630 ...
-
Đại lý Carlo Gavazzi nhà phân phối Carlo Gavazzi Đại lý Carlo Gavazzi DPC01DM23 Đại lý Carlo Gavazzi DPC01DM69 Đại lý Carlo Gavazzi DPC0...
-
R160-04B R160-04A EK602B (FILTER ELEMENT for F602-12WJ) RH10-A3B 1/2" 10000l/m1-15bar(7) MHA-A5P R450-04I MHA-A2P 10204HN F20-04WG MA63...
-
STOGRA SM 87.3.18M7NB 电机 REXROTH r987132652 REXROTH MNR:R901202976 REXROTH R900314024 REXROTH MNR:R902451008 REXROTH MNR:R902489068 REX...
-
STT Mô tả thiết bị Đơn vị Số lượng Kiểu / loại Đặc tính kỹ thuật Nhà Sản xuất 1 Processor Board P...
-
STT Tên vật tư Mã sản phẩm 01 Phanh cho động cơ BACK STOP CLSD.F 721.E-40 VERZINKT RIGHT Spare Part suited fo...
0 nhận xét:
Đăng nhận xét